朝饔夕飧
triêu ung tịch sôn
Hán Việt: triêu ung tịch sôn · Pinyin: zhāo yōng xī sūn
Tổng quan
nghĩa đen: sáng ăn sáng, tối ăn tối (thành ngữ) | nghĩa bóng: chỉ làm không gì ngoài ăn uống
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: sáng ăn sáng, tối ăn tối (thành ngữ) | nghĩa bóng: chỉ làm không gì ngoài ăn uống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飲食以外,別無所事。明.李東陽〈後東山草堂賦〉:「吾儕細人,朝饔夕飧,觀山而不窮其巔,望海而不極其源。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指才疏力薄,除吃饭外别无所能。
Eng
- CC-CEDICT lit. breakfast in the morning and supper in the evening (idiom)|fig. to do nothing but eat and drink
- Cihui 朝饔夕飧 hāoyōngxīsūn f.e. do nothing but eat and drink