朝鲜参 triêu tiên tham Hán Việt: triêu tiên tham Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鲜 (tiên) + 参 (tham)Hán Việttriêu tiên thamCấu tạo朝 + 鲜 + 参 · triêu + tiên + tham nghĩa thành phần: triêu + tiên + tham