朝鮮圓 cháo xiǎn yuán · triêu tiên viên Hán Việt: triêu tiên viên · Pinyin: cháo xiǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 圓 (viên)Pinyincháo xiǎn yuánHán Việttriêu tiên viênCấu tạo朝 + 鮮 + 圓 · triêu + tiên + viên nghĩa thành phần: triêu + tiên + viên