字母系统

tự mẫu hệ thống

Hán Việt: tự mẫu hệ thống

Tổng quan

bảng chữ cái, hệ thống chữ cái, (nghĩa bóng) điều cơ bản, bước đầu

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng chữ cái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alphabet

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母组合 · 字母顺序 · 系统发生 · 系统角色 · 字母品 · 字母的 · 字母表