字母顺序

zì mǔ shùn xùtự mẫu thuận tự

Hán Việt: tự mẫu thuận tự · Pinyin: zì mǔ shùn xù

Tổng quan

thứ tự chữ cái

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 順 (thuận) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ tự chữ cái
  • Biên soạn alphabetic order

Eng

  • Cihui alphabetical order

Đức

  • Handedict alphabetische Reihenfolge

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母品 · 字母的 · 字母表 · 字母词 · 顺序地