字母数字

tự mẫu sổ tự

Hán Việt: tự mẫu sổ tự

Tổng quan

(Tech) chữ,số, mẫu tự,số tự

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 數 (sổ) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ và số
  • Tần suất từ (Tech) chữ,số, mẫu tự,số tự
  • Biên soạn alphanumerals

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alphanumeric

Eng

  • Cihui 字母數字 ìmǔ shùzì n. alphanumerals
  • Tần suất từ n. alphanumerals

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字孪生 · 数字时钟