朝鮮漢字 cháo xiǎn hàn zì · triêu tiên hán tự Hán Việt: triêu tiên hán tự · Pinyin: cháo xiǎn hàn zì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 漢 (hán) + 字 (tự)Pinyincháo xiǎn hàn zìHán Việttriêu tiên hán tựCấu tạo朝 + 鮮 + 漢 + 字 · triêu + tiên + hán + tự nghĩa thành phần: triêu + tiên + hán + tự