期待值

qī dài zhíkì đãi trị

Hán Việt: kì đãi trị · Pinyin: qī dài zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị kỳ vọng

Đức

  • Handedict Erwartungswert (µ) (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

期待地 · 期待的 · 期待者 · 期待 · 期待落空的 · 期待着 · 期待得到 · 期待落空