期待值 qī dài zhí · kì đãi trị Hán Việt: kì đãi trị · Pinyin: qī dài zhí Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 值 (trị)Pinyinqī dài zhíHán Việtkì đãi trịCấu tạo期 + 待 + 值 · kì + đãi + trị nghĩa thành phần: kì + đãi + trị