期待地

kì đãi địa

Hán Việt: kì đãi địa

Tổng quan

mong đợi, hy vọng

Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy mong đợi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi expectantly

Từ liên quan

Gần nghĩa

期待的 · 期待者 · 期待 · 期待落空的 · 期待值 · 期待着 · 期待得到 · 期待落空