期待者
kì đãi giả
Hán Việt: kì đãi giả
Tổng quan
có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong, (y học) theo dõi, (pháp lý) người có triển vọng được hưởng gia tài, người đàn bà có mang, người mong đợi, người chờ đợi, người trô
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người kỳ vọng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi expectant