期望值
kì vọng trị
Hán Việt: kì vọng trị · Pinyin: qī wàng zhí
Tổng quan
kỳ vọng | (toán) giá trị kỳ vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ vọng | (toán) giá trị kỳ vọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指一隨機變數的期望值。即此隨機變數所有可能的值之加權算術平均,但以機率為權重,如擲一公正骰子,可得點數為1、2、3、4、5、6,機會均等,故期望值為3.5。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对人或事物所抱希望的程度。
Eng
- CC-CEDICT expectations|(math) expected value
- Cihui expectations; (math) expected value