期期不可 qī qī bù kě · kì kì bất khả Hán Việt: kì kì bất khả · Pinyin: qī qī bù kě Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 期 (kì) + 不 (bất) + 可 (khả)Pinyinqī qī bù kěHán Việtkì kì bất khảCấu tạo期 + 期 + 不 + 可 · kì + kì + bất + khả nghĩa thành phần: kì + kì + bất + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坚持不同意见。