期末盤存

kì mạt bàn tồn

Hán Việt: kì mạt bàn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (mạt) + (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 期末盤存 īmò páncún n. <acct.> ending inventory