期權證明 qī quán zhèng míng · kì quyền chứng minh Hán Việt: kì quyền chứng minh · Pinyin: qī quán zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 權 (quyền) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinqī quán zhèng míngHán Việtkì quyền chứng minhCấu tạo期 + 權 + 證 + 明 · kì + quyền + chứng + minh nghĩa thành phần: kì + quyền + chứng + minh