期票簿 kì phiếu bộ Hán Việt: kì phiếu bộ Tổng quan sổ tay, sổ ghi chép Cấu tạo: 期 (kì) + 票 (phiếu) + 簿 (bộ)Hán Việtkì phiếu bộCấu tạo期 + 票 + 簿 · kì + phiếu + bộ nghĩa thành phần: kì + phiếu + bộ Nghĩa ViệtCihui sổ tay, sổ ghi chép