期間
kì gian
Hán Việt: kì gian · Pinyin: qī jiān
Tổng quan
khoảng thời gian | thời gian | giai đoạn | thời kỳ | LT:個|个 dịp; thời kỳ; thời gian; ngày。某個時期裡面。 農忙期間。 ngày mùa bận rộn. 春節期間。 dịp tết.
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng thời gian | thời gian | giai đoạn | thời kỳ | LT:個|个 dịp; thời kỳ; thời gian; ngày。某個時期裡面。 農忙期間。 ngày mùa bận rộn. 春節期間。 dịp tết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某一時間至另一時間之內。如:「有效期間」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某个时期里面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.某个时期里面。
Eng
- CC-CEDICT period of time|time|time period|period|CL:個|个[ge4]
- Cihui period of time; time; time period; period; CL:個|个
ja
- JMdict period|term|interval