期限

qī xiàn kì hạn

Hán Việt: kì hạn · Pinyin: qī xiàn

Tổng quan

thời hạn | hạn chót | thời gian được phân bổ hời gian định trước, hẹn trước. kì hạn kì hạn ☆Thời gian định trước, hẹn trước.

Cấu tạo: (kì) + (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời hạn | hạn chót | thời gian được phân bổ hời gian định trước, hẹn trước. kì hạn kì hạn ☆Thời gian định trước, hẹn trước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一限定的時間。南朝梁.劉孝威〈思歸引〉:「乘障無期限,思歸安可論。」唐.元稹〈贈樂天〉詩:「垂老相逢漸難別,白頭期限各無多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 限定的日子或最后时间一个月的期限|期限未到。

Eng

  • CC-CEDICT time limit|deadline|allotted time
  • Cihui time limit; deadline; allotted time

ja

  • JMdict term|period|time frame|time limit|deadline

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

限期