期集費 qī jí fèi · kì tập phí Hán Việt: kì tập phí · Pinyin: qī jí fèi Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 集 (tập) + 費 (phí)Pinyinqī jí fèiHán Việtkì tập phíCấu tạo期 + 集 + 費 · kì + tập + phí nghĩa thành phần: kì + tập + phí