期集院

qī jí yuàn kì tập viện

Hán Việt: kì tập viện · Pinyin: qī jí yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tập) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"期集所"; 新科进士聚会的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"期集所"。 2.新科进士聚会的地方。