期頤之壽
kì di chi thọ
Hán Việt: kì di chi thọ · Pinyin: qī yí zhī shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 期颐:百年。高寿的意思。
- Tân Hoa Tự Điển 期颐百年。高寿的意思。
Eng
- Cihui 期頤之壽 īyízhīshòu n. <wr.> one hundred years old; longevity