朦胧不清

mông lông bất thanh

Hán Việt: mông lông bất thanh

Tổng quan

sương mù, màn, màn che, mù sương, che mờ

Cấu tạo: 朦 (mông) + 朧 (lông) + 不 (bất) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mờ ảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mist

Từ liên quan

Gần nghĩa

不清晰性 · 不清晰的 · 不清楚地 · 不清楚的 · 不清洁地 · 朦胧之境 · 朦胧状态 · 不清晰