朦胧之境

méng lóng zhī jìngmông lông chi cảnh

Hán Việt: mông lông chi cảnh · Pinyin: méng lóng zhī jìng

Tổng quan

vùng biên giới, (nghĩa bóng) ranh giới, cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được

Cấu tạo: 朦 (mông) + 朧 (lông) + 之 (chi) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ranh giới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi borderland

Đức

  • Handedict Randgebiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

朦胧不清 · 朦胧状态 · 朦胧地 · 朦胧地出现 · 朦胧的 · 朦胧诗 · 朦胧麻醉