木三對 mù sān duì · mộc tam đối Hán Việt: mộc tam đối · Pinyin: mù sān duì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 三 (tam) + 對 (đối)Pinyinmù sān duìHán Việtmộc tam đốiCấu tạo木 + 三 + 對 · mộc + tam + đối nghĩa thành phần: mộc + tam + đối