木乳餅

mù rǔ bǐng mộc nhũ bính

Hán Việt: mộc nhũ bính · Pinyin: mù rǔ bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (nhũ) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制扑满。古代儿童玩具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制扑满。古代儿童玩具。