木人兒 mộc nhân nhi Hán Việt: mộc nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtmộc nhân nhiCấu tạo木 + 人 + 兒 · mộc + nhân + nhi nghĩa thành phần: mộc + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 木人兒 ùrénr n. wooden statue