木假亭 mù jiǎ tíng · mộc giả đình Hán Việt: mộc giả đình · Pinyin: mù jiǎ tíng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 假 (giả) + 亭 (đình)Pinyinmù jiǎ tíngHán Việtmộc giả đìnhCấu tạo木 + 假 + 亭 · mộc + giả + đình nghĩa thành phần: mộc + giả + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的供观赏用的小亭。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的供观赏用的小亭。