木偶片
mộc ngẫu phiến
Hán Việt: mộc ngẫu phiến · Pinyin: mù ǒu piàn
Tổng quan
PHIẾN phim múa rối
1.美术片的一种,用摄影机连续拍摄木偶表演的各种动作而成。
Nghĩa
Việt
- Cihui phim múa rối。美術片的一種,用攝影機連續拍攝木偶表演的各種動作而成。
- Tần suất từ PHIẾN phim múa rối; phim múa rối
- Biên soạn 木偶片 ù'ǒupiàn n. puppet film M:²bù
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.美术片的一种,用摄影机连续拍摄木偶表演的各种动作而成。
Eng
- Cihui 木偶片 ù'ǒupiàn n. puppet film M:²bù
- Tần suất từ 木偶片 ù'ǒupiàn n. puppet film M:²bù