木偶秀 mù ǒu xiù·mộc ngẫu tú Hán Việt: mộc ngẫu tú · Pinyin: mù ǒu xiù Tổng quan múa rối Cấu tạo: 木 (mộc) + 偶 (ngẫu) + 秀 (tú)Pinyinmù ǒu xiùHán Việtmộc ngẫu túTừ loạidanhCấu tạo木 + 偶 + 秀 · mộc + ngẫu + tú nghĩa thành phần: mộc + ngẫu + tú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 múa rốiEngCihui puppet show Từ liên quan Gần nghĩa木偶剧 · 木偶戏 · 木偶片 · 木偶 · 木偶片儿 · 木偶片兒 · 木偶人 · 木偶馬