木偶馬

mù ǒu mǎ mộc ngẫu mã

Hán Việt: mộc ngẫu mã · Pinyin: mù ǒu mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngẫu) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即木禺马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即木禺马。