木蘭船 mù lán chuán · mộc lan thuyền Hán Việt: mộc lan thuyền · Pinyin: mù lán chuán Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 蘭 (lan) + 船 (thuyền)Pinyinmù lán chuánHán Việtmộc lan thuyềnCấu tạo木 + 蘭 + 船 · mộc + lan + thuyền nghĩa thành phần: mộc + lan + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木兰舟。Tân Hoa Tự Điển 1.木兰舟。