木制的

mộc chế đích

Hán Việt: mộc chế đích

Tổng quan

bằng gỗ; giống gỗ; có chất g bằng gỗ, (nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng, người ngu độn, (sử học) thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toán ở trường đại học Căm,brít)

Cấu tạo: 木 (mộc) + 製 (chế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bằng gỗ
  • Tần suất từ bằng gỗ; giống gỗ; có chất g bằng gỗ, (nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng, người ngu độn, (sử học) thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toán ở trường đại học Căm,brít)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ligneous

Eng

  • Tần suất từ ligneous

Từ liên quan

Gần nghĩa

木制品 · 木制 · 木制家具 · 木制容器 · 木制小桶 · 木制用具 · 木制玩具 · 木制人行桥