木刻畫

mù kē huà mộc khắc họa

Hán Việt: mộc khắc họa · Pinyin: mù kē huà

Tổng quan

tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (khắc) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種版畫。方法為在木板上刻成圖形,再印在紙上的成畫。也稱為「木板畫」、「木版畫」。

Eng

  • Cihui 木刻畫 ùkèhuà n. woodcut M:¹⁰fú