木刻符契

mù kè fú qì mộc khắc phù khế

Hán Việt: mộc khắc phù khế · Pinyin: mù kè fú qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (khắc) + (phù) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻在木板上的记事符号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻在木板上的记事符号。