木刻術 mù kè shù · mộc khắc thuật Hán Việt: mộc khắc thuật · Pinyin: mù kè shù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 刻 (khắc) + 術 (thuật)Pinyinmù kè shùHán Việtmộc khắc thuậtCấu tạo木 + 刻 + 術 · mộc + khắc + thuật nghĩa thành phần: mộc + khắc + thuật Nghĩa EngCihui 木刻術 ùkèshù n. xylography