木化石
mộc hóa thạch
Hán Việt: mộc hóa thạch · Pinyin: mù huà shí
Tổng quan
gỗ hoá thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui gỗ hoá thạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹木的化石,其中仍保持原有木材構造的紋理。也稱為「矽化木」、「石化木」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树木的化石。仍保持原木材的纹理,主要成分是二氧化硅,与石英相同。可供观赏。也叫木变石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.树木的化石。仍保持原木材的纹理,主要成分是二氧化硅,与石英相同。可供观赏。也叫木变石。
Eng
- Cihui 木化石 ùhuàshí n. petrified wood M:²kuài
ja
- JMdict fossil wood