木半夏 mộc bán hạ Hán Việt: mộc bán hạ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 半 (bán) + 夏 (hạ)Hán Việtmộc bán hạCấu tạo木 + 半 + 夏 · mộc + bán + hạ nghĩa thành phần: mộc + bán + hạ Nghĩa EngCihui 木半夏 ùbànxià n. <bot.> wild cherry