木衛九 mù wèi jiǔ · mộc vệ cửu Hán Việt: mộc vệ cửu · Pinyin: mù wèi jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 九 (cửu)Pinyinmù wèi jiǔHán Việtmộc vệ cửuCấu tạo木 + 衛 + 九 · mộc + vệ + cửu nghĩa thành phần: mộc + vệ + cửu Nghĩa EngCihui Sinope