木衛五 mù wèi wǔ · mộc vệ ngũ Hán Việt: mộc vệ ngũ · Pinyin: mù wèi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 五 (ngũ)Pinyinmù wèi wǔHán Việtmộc vệ ngũCấu tạo木 + 衛 + 五 · mộc + vệ + ngũ nghĩa thành phần: mộc + vệ + ngũ Nghĩa EngCihui Amalthea