木印記 mù yìn jì · mộc ấn kí Hán Việt: mộc ấn kí · Pinyin: mù yìn jì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 印 (ấn) + 記 (kí)Pinyinmù yìn jìHán Việtmộc ấn kíCấu tạo木 + 印 + 記 · mộc + ấn + kí nghĩa thành phần: mộc + ấn + kí