木吉他 mù jí tā · mộc cát tha Hán Việt: mộc cát tha · Pinyin: mù jí tā Tổng quan acoustic guitar Cấu tạo: 木 (mộc) + 吉 (cát) + 他 (tha)Pinyinmù jí tāHán Việtmộc cát thaCấu tạo木 + 吉 + 他 · mộc + cát + tha nghĩa thành phần: mộc + cát + tha Nghĩa EngCC-CEDICT acoustic guitarCihui acoustic guitar