木地板 mù dì bǎn·mộc địa bản Hán Việt: mộc địa bản · Pinyin: mù dì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 地 (địa) + 板 (bản)Pinyinmù dì bǎnHán Việtmộc địa bảnCấu tạo木 + 地 + 板 · mộc + địa + bản nghĩa thành phần: mộc + địa + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sàn gỗĐứcHandedict Parkettboden Từ liên quan Gần nghĩa地板砖 · 地板蜡 · 地板蠟 · 地板 · 地板材料 · 地板的面积 · 地板布 · 地板门