木塞子

mộc tắc tử

Hán Việt: mộc tắc tử

Tổng quan

nút miệng súng

Cấu tạo: 木 (mộc) + 塞 (tắc) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút gỗ
  • Biên soạn wooden cork

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tampion

Eng

  • Cihui 木塞子 ùsāizi n. wooden cork

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞子 · 木塞 · 塞子未开的