木塞子 mộc tắc tử Hán Việt: mộc tắc tử Tổng quan nút miệng súng Cấu tạo: 木 (mộc) + 塞 (tắc) + 子 (tử)Hán Việtmộc tắc tửCấu tạo木 + 塞 + 子 · mộc + tắc + tử nghĩa thành phần: mộc + tắc + tử Nghĩa ViệtCihui nút miệng súngEngCihui 木塞子 ùsāizi n. wooden cork