木頭人

mù tou rén mộc đầu nhân

Hán Việt: mộc đầu nhân · Pinyin: mù tou rén

Tổng quan

khúc gỗ, tảng thịt, (thông tục) cái đầu, (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần, (từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí

Cấu tạo: (mộc) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khúc gỗ, tảng thịt, (thông tục) cái đầu, (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần, (từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻迟钝或不灵活的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻迟钝或不灵活的人。

Eng

  • Cihui 木頭人 ùtourén n. blockhead