木客詩 mù kè shī · mộc khách thi Hán Việt: mộc khách thi · Pinyin: mù kè shī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 客 (khách) + 詩 (thi)Pinyinmù kè shīHán Việtmộc khách thiCấu tạo木 + 客 + 詩 · mộc + khách + thi nghĩa thành phần: mộc + khách + thi