木客鬼 mù kè guǐ · mộc khách quỷ Hán Việt: mộc khách quỷ · Pinyin: mù kè guǐ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 客 (khách) + 鬼 (quỷ)Pinyinmù kè guǐHán Việtmộc khách quỷCấu tạo木 + 客 + 鬼 · mộc + khách + quỷ nghĩa thành phần: mộc + khách + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对久居深山的野人之称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对久居深山的野人之称。