木爾坦 mù ěr tǎn · mộc nhĩ thản Hán Việt: mộc nhĩ thản · Pinyin: mù ěr tǎn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 爾 (nhĩ) + 坦 (thản)Pinyinmù ěr tǎnHán Việtmộc nhĩ thảnCấu tạo木 + 爾 + 坦 · mộc + nhĩ + thản nghĩa thành phần: mộc + nhĩ + thản Nghĩa EngCihui Multan