木居士

mù jū shì mộc cư sĩ

Hán Việt: mộc cư sĩ · Pinyin: mù jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对木雕神像的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对木雕神像的戏称。