木屋
mộc ốc
Hán Việt: mộc ốc · Pinyin: mù wū
Tổng quan
nhà gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà gỗ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用木質材料建成的屋子。如:「這場火災,燒掉了整排的木屋。」「半山腰的那間木屋是伐木工人的臨時住所。」
Eng
- Cihui 木屋 ùwū p.w. log cabin M:⁴zuò/¹jiān
Hán Việt: mộc ốc · Pinyin: mù wū
nhà gỗ