木工術

mộc công thuật

Hán Việt: mộc công thuật

Tổng quan

sự thông thạo rừng, tài đi rừng

Cấu tạo: (mộc) + (công) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thông thạo rừng, tài đi rừng