木底鞋 mộc để hài Hán Việt: mộc để hài Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 底 (để) + 鞋 (hài)Hán Việtmộc để hàiCấu tạo木 + 底 + 鞋 · mộc + để + hài nghĩa thành phần: mộc + để + hài Nghĩa EngCihui 木底鞋 ùdǐxié n. clogs